duy lí
Định nghĩa
Danh từ:
- Chủ nghĩa duy lí: Một trường phái triết học cho rằng lí tính (lí trí) là nguồn gốc chính và duy nhất của tri thức, coi trọng suy luận logic hơn kinh nghiệm cảm giác.
- Người theo chủ nghĩa duy lí: Người có tư tưởng hoặc hành động dựa trên lí trí, logic, ít bị chi phối bởi cảm xúc hay tín ngưỡng.
Tính từ:
- Thuộc về chủ nghĩa duy lí: Liên quan đến hoặc mang tính chất của chủ nghĩa duy lí.
- Hành xử theo lí trí: Dùng để mô tả cách suy nghĩ hoặc hành động dựa trên suy luận chặt chẽ, không thiên vị cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Duy lí là một trào lưu triết học quan trọng ở châu Âu thế kỉ XVII. (Duy lí là một trường phái triết học chủ chốt tại châu Âu vào thế kỉ 17.)
- Ông ấy là một duy lí điển hình, luôn đặt logic lên trên mọi thứ. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa duy lí, luôn ưu tiên suy luận logic.)
Tính từ:
- Cách tiếp cận duy lí giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. (Phương pháp dựa trên lí trí giúp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.)
- Quyết định duy lí ấy đã mang lại lợi ích lâu dài. (Quyết định đó dựa trên suy luận logic, mang lại lợi ích bền vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tư tưởng duy lí": Hệ thống quan điểm triết học coi lí trí là nguồn tri thức tối thượng.
- Tư tưởng duy lí của Descartes đã ảnh hưởng sâu sắc đến khoa học hiện đại. (Quan điểm duy lí của Descartes đã tác động mạnh mẽ đến khoa học ngày nay.)
"Phê phán duy lí": Chỉ trích việc quá đề cao lí trí, bỏ qua cảm xúc và kinh nghiệm thực tế.
- Nhiều nhà triết học phê phán duy lí vì cho rằng nó xa rời đời sống. (Nhiều triết gia chỉ trích chủ nghĩa duy lí vì cho rằng nó thiếu tính thực tiễn.)
Biến thể và từ gần giống
Duy tâm (danh từ): Chủ nghĩa triết học cho rằng ý thức, tinh thần là nền tảng của thực tại — trái ngược với duy lí trong một số khía cạnh.
- Chủ nghĩa duy tâm khác duy lí ở chỗ coi trọng tinh thần hơn lí trí. (Chủ nghĩa duy tâm khác duy lí ở điểm đề cao tinh thần thay vì lí trí.)
Duy nghiệm (danh từ): Chủ nghĩa triết học cho rằng kinh nghiệm cảm giác là nguồn tri thức — đối lập với duy lí.
- Duy nghiệm và duy lí là hai trường phái triết học đối nghịch nhau. (Chủ nghĩa duy nghiệm và chủ nghĩa duy lí là hai khuynh hướng triết học đối lập.)
Từ đồng nghĩa
- Lí tính: Tính chất dựa trên lí trí, suy luận logic.
- Lí trí chủ nghĩa: Cách gọi khác của chủ nghĩa duy lí, nhấn mạnh vai trò của lí trí.
Thành ngữ liên quan
- Duy lí cực đoan: Quan điểm duy lí bị đẩy đến mức thái quá, bỏ qua mọi yếu tố phi lí trí.
- Duy lí cực đoan có thể dẫn đến sự khô khan, thiếu nhân văn. (Chủ nghĩa duy lí thái quá có thể gây ra sự vô cảm, thiếu tính người.)